Bản dịch của từ 离堆 trong tiếng Việt
离堆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离堆 (Danh từ)
【lí duī】
01
Tên địa danh cổ, chỉ vùng đất trong thành phố Đô Giang Yển, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc
1.亦作“离碓”﹑“离”﹑“?堆”。古地名。在四川省都江堰市境内都江堰。
Ví dụ
02
Tên một ngọn núi ở phía đông nam huyện Nam Bộ, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc
2.山名。在今四川省南部县东南。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离堆
lí
离
duī
堆
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
堆冰
堆叠
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
