Bản dịch của từ 离宫别寝 trong tiếng Việt
离宫别寝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离宫别寝 (Danh từ)
【lí gōng bié qǐn】
01
Cách nói khác của “离殿别寝”, chỉ việc rời khỏi cung điện hoặc phòng ngủ trong cung, thường liên quan đến việc chuyển chỗ hoặc chia ly trong hoàng cung.
见“离殿别寝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离宫别寝
lí
离
gōng
宫
bié
别
qǐn
寝
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
宫主
别业
别个
别乘
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
