Bản dịch của từ 离宫别窟 trong tiếng Việt
离宫别窟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离宫别窟 (Danh từ)
【lí gōng bié kū】
01
Cung điện hoặc biệt phủ riêng biệt, thường là nơi nghỉ ngơi tách biệt với triều đình chính.
见“离宫别馆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离宫别窟
lí
离
gōng
宫
bié
别
kū
窟
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
宫主
别业
别个
别乘
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
