Bản dịch của từ 离尘服 trong tiếng Việt

离尘服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离尘服 (Danh từ)

lí chén fú
01

Áo cà sa, trang phục của nhà sư, biểu tượng cho sự giản dị và lìa bỏ trần tục (離尘 nghĩa là rời xa bụi trần).

袈裟﹐僧服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离尘服

chén

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
服丧
服习
服事
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép