Bản dịch của từ 离居 trong tiếng Việt
离居
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离居 (Danh từ)
【lí jū】
01
Sống tách rời, không ở cùng nhau; phân cư, phân tán nơi cư trú
2.散处﹔分居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người sống ẩn dật, rời xa chốn phồn hoa để tĩnh dưỡng tâm hồn.
5.指隐居者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rời bỏ nơi cư trú, mất chỗ ở ổn định, sống lang thang lưu lạc.
1.离开居处﹐流离失所。语出《书.盘庚下》﹕“今我民用荡析离居﹐罔有定极。”孔颖达疏﹕“播荡分析﹐离其居宅﹐无安定之极。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Từ bỏ, dừng lại, thôi không làm nữa.
4.犹放弃﹑停止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tách biệt, ở riêng một phòng, căn phòng riêng biệt trong nhà.
3.犹离房﹐别室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离居
lí
离
jū
居
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
居下讪上
居不重茵
居业
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
