Bản dịch của từ 离明 trong tiếng Việt
离明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离明 (Danh từ)
【lí míng】
01
Mặt trời, ánh sáng mặt trời; chữ Hán 离 biểu thị lửa và mặt trời (theo sách 易经), liên tưởng đến ánh sáng rực rỡ của mặt trời.
1.日﹔日光。语本《易.离》﹕“离为火﹐为日。”孔颖达疏﹕“离为火﹐取南方之行也﹔为日﹐取其日是火精也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ chỉ sự sáng suốt, minh mẫn của vua chúa trong việc nhìn nhận và xử lý sự việc.
2.喻指君上的明察。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离明
lí
离
míng
明
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
