Bản dịch của từ 离本依末 trong tiếng Việt
离本依末
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离本依末 (Thành ngữ)
【lí běn yī mò】
01
Bỏ gốc rễ, chạy theo chuyện nhỏ nhặt không quan trọng
丢掉根本,追逐末节。同“离本趣末”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离本依末
lí
离
běn
本
yī
依
mò
末
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
依丽
依乌
依乘
依于
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
