Bản dịch của từ 离沮 trong tiếng Việt

离沮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离沮 (Động từ)

lí jǔ
01

Ngăn cản, làm thất bại hoặc làm nản lòng kế hoạch, ý định của ai đó

2.阻止﹐挫败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tan rã, rã rời, không còn gắn kết; phân tán, rối loạn.

1.分崩离析﹔涣散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离沮

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép