Bản dịch của từ 离洒 trong tiếng Việt

离洒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离洒 (Danh từ)

lí sǎ
01

Hình dáng, hoa văn được khắc chạm tỉ mỉ, phân bố rải rác hoặc có họa tiết rối rắm.

刻镂貌。《文选.王褒<洞箫赋>》﹕“锼镂离洒﹐绛唇错杂。”李善注﹕“《尔雅》曰﹕‘离洒﹐锼镂之貌。’”吕向注﹕“离洒﹐文貌。”一说花纹散布貌。参见朱珔《文选集释》卷十五。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离洒

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
洒光
洒兵
洒削
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép