Bản dịch của từ 离玦 trong tiếng Việt
离玦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
离玦 (Danh từ)
【lí jué】
01
Loại khuyên tai cổ đại có hình vỏ ốc, thường là đồ trang sức quý hiếm và có giá trị văn hóa.
1.亦作“?玦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại vòng ngọc (玦) có chạm khắc hình rồng nhỏ (螭), được gọi là 离玦.
2.雕有螭形的玉玦。离﹐通“螭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离玦
lí
离
jué
玦
Các từ liên quan
离上
离不得
离世
离世异俗
玦佩
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 離, 魑
- Hình thái radical:
- ⿱,㐫,禸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿛
䋥
㒿
厘
離
謧
嚟
瓈
藜
柂
鋫
㹈
𠅼
亴
𠅲
亵
𠆚
𠅤
𠆉
𠅰
京
夜
率
𠆠
柴
員
栓
䓌
站
亳
耾
㻆
純
被
𠙗
涟
距离
离开
离谱
离职
离婚
脱离
隔离
远离
离别
分离
