Bản dịch của từ 离离亮亮 trong tiếng Việt

离离亮亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离离亮亮 (Tính từ)

lí lí liàng liàng
01

Dễ chịu, mát mẻ, sảng khoái (từ phương ngữ chỉ cảm giác thoải mái mát mẻ).

方言。犹言清爽舒服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离离亮亮

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép