Bản dịch của từ 离离矗矗 trong tiếng Việt

离离矗矗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离离矗矗 (Tính từ)

lí lí chù chù
01

Màu sắc hoặc hình dáng dày đặc, cao lớn, thẳng tắp, thường dùng để miêu tả cây cối hay vật thể đứng tập trung và vươn cao.

浓密挺拔的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离离矗矗

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
矗入
矗矗
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép