Bản dịch của từ 离经辨志 trong tiếng Việt

离经辨志

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离经辨志 (Tính từ)

lí jīng biàn zhì
01

Tách khỏi kinh sách để hiểu chí hướng; hiểu thấu ý nghĩa kinh sách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离经辨志

jīng

biàn

zhì

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
志业
志义
志乘
志乡
志书
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép