Bản dịch của từ 离群索处 trong tiếng Việt

离群索处

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离群索处 (Tính từ)

lí qún suó chǔ
01

Xa rời tập thể, sống cô đơn, tách biệt với đám đông.

索:孤单。离开集体或群众,过孤独的生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离群索处

qún

suǒ

chù

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
群丑
群仆
群从
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
处世
处之夷然
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép