Bản dịch của từ 离落 trong tiếng Việt

离落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离落 (Danh từ)

lí luò
01

Tan rã, tản mác, rời rạc như hạt bụi bay tản ra khắp nơi

1.犹离散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hàng rào, hàng cài rào chắn bằng tre hoặc gỗ, dùng để chắn hoặc bảo vệ một khu vực.

2.篱笆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离落

luò

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép