Bản dịch của từ 离襟 trong tiếng Việt

离襟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离襟 (Danh từ)

lí jīn
01

Cảm xúc nhớ nhung, tâm trạng lưu luyến khi chia xa người thân hoặc nơi chốn

借指离人的思绪或离别的情怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离襟

jīn

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép