Bản dịch của từ 离鸾别凤 trong tiếng Việt

离鸾别凤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

离鸾别凤 (Tính từ)

lí luán bié fèng
01

Chia loan lìa phượng; vợ chồng chia xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 离鸾别凤

luán

bié

fèng

Các từ liên quan

离上
离不得
离世
离世异俗
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
别业
别个
别乘
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
离
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
離, 魑
Hình thái radical:
⿱,㐫,禸
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép