Bản dịch của từ 禽流感 trong tiếng Việt

禽流感

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

禽流感 (Động từ)

qín liú gǎn
01

Cúm gia cầm

禽流行性感冒。由A型流感病毒引起的禽类感染病,其中高致病性禽流感因传播快、危害大,被世界动物卫生组织列为A类动物疫病,我国列为一类动物疫病

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 禽流感

qín

liú

gǎn

禽
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
擒, 𠎘, 𢄕
Hình thái radical:
⿱,人,离
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép