ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾场
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Sân phơi lúa; sân đập lúa
打稻子或晒稻子等用的场地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hé
禾
cháng
场
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép