ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
禾草
Bảng phân tích âm vị 禾
Hé
Họ thảo; cỏ; thân cỏ
禾本科植物的通称单子叶植物的叶基部鞘组成,紧包着茎,犹如一个裂开的管子,上部是一片狭长而有平行脉的叶片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hé
禾
cǎo
草
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép