Bản dịch của từ 秀削 trong tiếng Việt

秀削

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀削 (Tính từ)

xiù xuē
01

Cao và dựng đứng; (núi/đá) cheo leo, dốc thẳng

1.高耸陡峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thanh tú, gầy thanh tú; dáng vẻ thanh nhã, gầy mảnh (thường khen vẻ thanh tú, mảnh mai)

2.清秀瘦削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀削

xiù

xuē

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
削书
削亡
削价
削免
削减
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép