Bản dịch của từ 秀异 trong tiếng Việt

秀异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀异 (Tính từ)

xiù yì
01

Ưu dị, nổi bật xuất sắc (tài năng hoặc phẩm chất vượt trội)

1.优异特出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.指优异特出的人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀异

xiù

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép