Bản dịch của từ 秀蔚 trong tiếng Việt

秀蔚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

秀蔚 (Tính từ)

xiù wèi
01

Mô tả núi non, đồi bờ tươi tốt, cảnh sắc tươi đẹp, cây cối um tùm (thuận Hán-Việt: 'túy vật'—nhưng ý chính là 'sơn lăng tươi tốt')

谓山陵秀美草木繁茂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秀蔚

xiù

wèi

Các từ liên quan

秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
蔚为大观
蔚帖
蔚成风气
蔚映
蔚气
秀
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
琇, 𥝙, 𥝠
Hình thái radical:
⿱,禾,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép