Bản dịch của từ 私人 trong tiếng Việt

私人

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私人 (Danh từ)

sī rén
01

Người thân; người của mình

因私交; 私利而依附于自己的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

私人 (Tính từ)

sī rén
01

Riêng; tư; tư nhân

属于个人或以个人身份从事的;非公家的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá nhân (giữa)

个人和个人之间的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私人

rén

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép