Bản dịch của từ 私卖 trong tiếng Việt
私卖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私卖 (Động từ)
【sī mài】
01
Bán tư nhân
私下出售
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bán làm chiến lợi phẩm
盗版
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bán trái phép
非法出售
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私卖
sī
私
mài
卖
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
