Bản dịch của từ 私娼 trong tiếng Việt

私娼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私娼 (Danh từ)

sī chāng
01

Gái điếm; đĩ lậu; điếm

暗娼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bò lạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私娼

chāng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép