Bản dịch của từ 私房 trong tiếng Việt

私房

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私房 (Tính từ)

sī fáng
01

Riêng tư

不愿让外人知道的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vốn riêng; của riêng

家庭成员个人积蓄的 (财物)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私房

fáng

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
房下
房东
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép