Bản dịch của từ 私立 trong tiếng Việt

私立

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

私立 (Động từ)

sī lì
01

Tự lập; tự lập ra

私自设立

Ví dụ

私立 (Tính từ)

sī lì
01

Tư nhân; tư thục

私人设立的(跟“公立”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私立

Các từ liên quan

私下
私下里
私业
私丧
私为
立业
立业安邦
立主
立义
私
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
厶, 𥝠
Hình thái radical:
⿰,禾,厶
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép