Bản dịch của từ 私酒 trong tiếng Việt
私酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私酒 (Danh từ)
【sī jiǔ】
01
Rượu tự nấu/bán trái phép của tư nhân; rượu tự chế (phi pháp)
私人违法酿造的酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rượu tư nhân/ruợu tự pha, tức '私料子' — rượu không phải đóng dấu/không chính thức (tự nấu, tự giữ)
或称为「私料子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rượu lậu nhập từ nước ngoài (không khai thuế, chui, nhập lậu)
由外国进口而没有依法纳税的酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私酒
sī
私
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇁
飔
锶
絲
螄
禗
㚸
罳
凘
緦
泀
噝
䅆
䅯
稴
䅎
秏
䄯
稜
移
䄵
䄩
䆅
秅
亜
㕰
壳
坞
芾
圿
辵
㘩
抚
玛
层
苍
自私
隐私
私人
无私
私事
私立
私信
私下
私自
走私
