Bản dịch của từ 秃发症 trong tiếng Việt

秃发症

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃发症 (Cụm từ)

tū fā zhèng
01

毛发细胞受到伤害,产生头发脱落的病症。发生此症状的原因是遗传、年龄及性激素的不平衡。但亦有因外在刺激及伤害,如营养不良、发高烧、皮肤炎、x光线的照射等,而造成秃发现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃发症

zhèng

秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép