Bản dịch của từ 秃子 trong tiếng Việt

秃子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

秃子 (Danh từ)

tū zi
01

Người hói đầu

头发脱光的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh chốc đầu; nấm da đầu

黄癣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秃子

zi

Các từ liên quan

秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
秃
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【NGỐC】
Các biến thể:
禿, 痜, 𣬜
Hình thái radical:
⿱,禾,几
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép