Bản dịch của từ 秉宪 trong tiếng Việt
秉宪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
秉宪 (Động từ)
【bǐng xiàn】
01
Cầm giữ và thi hành pháp luật, chấp hành các điều luật
执掌法令。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉宪
bǐng
秉
xiàn
宪
Các từ liên quan
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丙
餠
庰
鉼
琕
屛
眪
抦
䋑
鞞
稟
䴵
穏
䄰
䅻
穜
䅋
穫
稹
移
䅚
䄷
秳
䄬
泾
㘵
欧
肪
茂
㹪
㘳
玬
坱
呾
㚖
廻
秉持
秉承
秉性
秉公
秉烛
秉赋
秉笔
公秉
秉彝
秉直
