Bản dịch của từ 秉心 trong tiếng Việt

秉心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉心 (Động từ)

bǐng xīn
01

Giữ gìn tâm chí, giữ vững tấm lòng chính trực.

持心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉心

bǐng

xīn

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép