Bản dịch của từ 秉志 trong tiếng Việt

秉志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉志 (Danh từ)

bǐng zhì
01

Tên riêng của người (người có tên 秉志, 1886-1965)

秉志(1886-1965)

Ví dụ
02

Tên người: Đích Bỉnh Chí, nhà động vật học nổi tiếng Trung Quốc hiện đại, tiên phong trong phân loại và giải phẫu động vật.

犹持志。2。动物学家。原名翟秉志,河南开封人。曾任南京高等师范学校、厦门大学、中央大学、复旦大学等校教授。中国近现代动物学先驱。在动物分类学和动物解剖学方面做了大量工作。对江豚、虎、家兔等解剖生理的研究,在国内外占有重要学术地位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉志

bǐng

zhì

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
志业
志义
志乘
志乡
志书
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép