Bản dịch của từ 秉意 trong tiếng Việt

秉意

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉意 (Động từ)

bǐng yì
01

Kiên quyết giữ ý chí, quyết tâm theo đuổi ý định của mình.

1.执意﹐坚持自己的意向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không chịu phục tùng, chống lại một cách kiên quyết.

2.引申为不屈从﹐陵驾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉意

bǐng

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
意下
意不过
意业
意中
意中事
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép