Bản dịch của từ 秉握 trong tiếng Việt

秉握

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉握 (Danh từ)

bǐng wò
01

Một nắm nhỏ, thường chỉ một nắm lúa; diễn tả số lượng ít ỏi, hạn chế.

一握稻把。言数量少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉握

bǐng

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
握两手汗
握中
握云拿雾
握云携雨
握兰
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép