Bản dịch của từ 秉文兼武 trong tiếng Việt

秉文兼武

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉文兼武 (Tính từ)

bǐng wén jiān wǔ
01

Văn võ song toàn; vừa có tài văn, vừa có tài võ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉文兼武

bǐng

wén

jiān

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
文丈
文不加点
文不对题
文丐
兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép