Bản dịch của từ 秉枹 trong tiếng Việt

秉枹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉枹 (Động từ)

bǐng bāo
01

Cầm lấy dùi trống, dùng tay nắm lấy que gõ trống.

执握鼓槌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉枹

bǐng

bāo

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép