Bản dịch của từ 秉铎 trong tiếng Việt
秉铎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐng | ㄅㄧㄥˇ | b | ing | thanh hỏi |
秉铎 (Danh từ)
【bǐng duó】
01
Chỉ người đảm nhận chức quan về văn hóa, giáo dục trong triều đình hoặc chính quyền.
1.指担任文教之官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cấp bậc thứ sáu trong hệ thống tước vị thời Hán Vũ Đế.
2.汉武功爵之第六级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉铎
bǐng
秉
duó
铎
Các từ liên quan
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
铎刀
铎舌
- Bính âm:
- 【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
- Các biến thể:
- 柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丙
餠
庰
鉼
琕
屛
眪
抦
䋑
鞞
稟
䴵
穏
䄰
䅻
穜
䅋
穫
稹
移
䅚
䄷
秳
䄬
泾
㘵
欧
肪
茂
㹪
㘳
玬
坱
呾
㚖
廻
秉持
秉承
秉性
秉公
秉烛
秉赋
秉笔
公秉
秉彝
秉直
