Bản dịch của từ 秉阳 trong tiếng Việt

秉阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

秉阳 (Danh từ)

bǐng yáng
01

Giữ lấy khí dương hài hòa, duy trì sự cân bằng âm dương tích cực trong cơ thể hoặc tự nhiên.

持阳和之气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秉阳

bǐng

yáng

Các từ liên quan

秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
秉
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
柄, 㨀, 抦, 𣏲, 𥝐, 𦱮, 𥟱, 棅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép