Bản dịch của từ 秋裤 trong tiếng Việt

秋裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

秋裤 (Danh từ)

qiū kù
01

Quần giữ nhiệt

秋裤,是指气温比较冷时候穿在毛裤、棉裤或外裤里面用来保暖用的长裤。一般在秋天天气转凉时,穿一条单裤不够保暖,就在裤子里面再添加一条贴身的裤子,所以就叫秋裤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秋裤

qiū

秋
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
Các biến thể:
秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
Hình thái radical:
⿰,禾,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép