Bản dịch của từ 种五生 trong tiếng Việt

种五生

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种五生 (Cụm từ)

zhǒng wǔ shēng
01

种生”(参见该条目以了解含义

见“种生”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种五生

zhǒng

shēng

Các từ liên quan

种人
种众
种佃
种作
种公畜
五一六通知
五一节
五丁
五七
生一
生三
生上起下
生不逢场
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép