Bản dịch của từ 种姓制度 trong tiếng Việt

种姓制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种姓制度 (Danh từ)

zhǒng xìng zhì dù
01

Hệ thống phân chia giai cấp xã hội

印度传统的社会分层系统,将人们划分为不同的种姓,影响社会地位和职业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种姓制度

zhǒng

xìng

zhì

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép