Bản dịch của từ 种民 trong tiếng Việt

种民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种民 (Danh từ)

zhòng mín
01

Ngôn ngữ Đạo giáo dùng để chỉ những tín đồ thận trọng và trung thành (những tín đồ thực hành Đạo giáo và có cách cư xử đơn giản)

道教语。指谨慎忠厚的信徒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种民

zhǒng

mín

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
民丁
民下
民不堪命
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép