Bản dịch của từ 种生 trong tiếng Việt

种生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种生 (Danh từ)

zhǒng shēng
01

Một phong tục cổ vào dịp Thất Tịch (đêm Thất Tịch); một loại nghi lễ/hoạt động truyền thống trong ngày lễ tình duyên

古代七夕时的一种风俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种生

zhǒng

shēng

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
生一
生三
生上起下
生不逢场
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép