Bản dịch của từ 种草 trong tiếng Việt

种草

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种草 (Động từ)

zhóng cǎo
01

Seeding sản phẩm (từ lóng, giới thiệu sản phẩm đến người xem, khiến họ có ý định mua sản phẩm)

通过分享商品或服务的优点,激发他人购买欲望,或自己对某事物产生强烈兴趣和购买冲动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种草

zhòng

cǎo

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
草上霜
草上飞
草丛
草人
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép