Bản dịch của từ 种蠡 trong tiếng Việt

种蠡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

种蠡 (Danh từ)

zhǒng lí
01

Danh xưng tập hợp chỉ hai nhân vật lịch sử nước Việt () thời Xuân Thu: Văn Chủng (文种) và Phạm Lê (范蠡).

春秋时越国大夫文种﹑范蠡的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 种蠡

zhǒng

Các từ liên quan

种五生
种人
种众
种佃
种作
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
种
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ, ㄓㄨㄥˇ】【CHÚNG, CHỦNG】
Các biến thể:
種, 𥡰, 𥢖, 𦔉
Hình thái radical:
⿰,禾,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép