Bản dịch của từ 秏尽 trong tiếng Việt
秏尽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
秏尽 (Động từ)
【hào jìn】
01
Sử dụng hoặc tiêu hao hết hoàn toàn, không còn gì sót lại.
消耗净尽。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秏尽
hào
秏
jǐn
尽
Các từ liên quan
秏乱
秏失
秏废
秏滑
秏费
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 耗
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㵆
浩
㙱
㞻
昊
聕
暤
皓
䚽
晧
曍
滈
㺺
㪞
㒻
㫯
㿞
懋
鄮
㬒
䫉
皃
冒
楙
䄮
䄨
稃
䅣
䄭
䆇
䅀
穱
䅍
秨
穘
稏
珊
峧
彥
哀
㡁
奎
洩
耷
挠
䯃
迴
㡆
