Bản dịch của từ 科则 trong tiếng Việt
科则
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科则 (Động từ)
【kē zé】
01
Thu thuế theo tiêu chuẩn đất đai, tức là quy định cụ thể mức thuế phải nộp dựa trên diện tích và chất lượng đất canh tác (thuế điền sản)
2.指按田赋标准收税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiêu chuẩn thuế ruộng đất do chính phủ quy định dựa trên loại và cấp bậc đất đai.
1.政府按田地类别﹑等级而定的田赋标准。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科则
kē
科
zé
则
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
则不
则个
则例
则刀
则则
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
