Bản dịch của từ 科段 trong tiếng Việt
科段
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科段 (Danh từ)
【kē duàn】
01
Chỉ phần hoặc đoạn trong bài viết, như một khúc nhỏ của văn bản.
1.指文章的段落或部分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phương pháp, thủ đoạn để đạt được mục đích
3.犹手段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phong cách và cách diễn xuất của vai diễn trong hát chèo hoặc kịch; cách làm nghề đặc trưng của nhân vật trong nghệ thuật truyền thống
2.戏曲角色的做派﹑做工。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科段
kē
科
duàn
段
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
段位
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匼
稞
颗
瞌
薖
髁
軻
痾
樖
蝌
牱
頦
称
穰
穪
䆌
䄬
稙
稡
移
禿
䄹
䅚
穇
䊸
𠓪
柛
盺
垫
玻
斾
洃
柄
咭
砖
飐
科技
科学
本科
科目
专科
学科
科普
科长
外科
挂科
